apodiform bird

Định nghĩa

Danh từ: - Chim bộ Yến (Apodiformes): "apodiform bird" thuật ngữ chỉ bất kỳ loài chim nào thuộc bộ Apodiformes. Đặc điểm nổi bật của chúng cánh dài, chân yếu dành phần lớn thời gian bay lượn trên không. Nhóm chim này bao gồm các loài yến, én chim ruồi (hummingbird). - Loài chim không biết hót: "apodiform bird" thuộc nhóm chim không phải dạng chim biết hót (nonpasserine), với khả năng bay lượn xuất sắc nhưng chân kém phát triển, thường ít khi đậu trên mặt đất.

dụ sử dụng
  • (Chim yến dụ điển hình của loài chim bộ Yến, dành gần như toàn bộ cuộc đời bay lượn.)
  • (Các nhà điểu học nghiên cứu loài chim bộ Yến để hiểu cấu trúc cánh độc đáo kiểu bay của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apodiform bird migration": sự di cư của chim bộ Yến, thường diễn ra ở độ cao lớn quãng đường dài.
    • The migration of apodiform birds is a remarkable feat of endurance. (Sự di cư của chim bộ Yến một kỳ công về sức chịu đựng.)
  • "apodiform bird taxonomy": phân loại học của bộ Apodiformes, bao gồm các họ như Apodidae (yến) Trochilidae (chim ruồi).
    • Recent studies in apodiform bird taxonomy have reclassified several species. (Các nghiên cứu gần đây về phân loại chim bộ Yến đã phân loại lại một số loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Apodiformes (n): Bộ Yến, tên khoa học của bộ chim này.
    • Apodiformes includes over 400 species worldwide. (Bộ Yến bao gồm hơn 400 loài trên toàn thế giới.)
  • Apodidae (n): Họ Yến, một họ trong bộ Apodiformes.
    • The Apodidae family is known for its swift, acrobatic flight. (Họ Yến nổi tiếng với khả năng bay nhanh, uyển chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Swift: chim yến (một loài điển hình trong bộ Apodiformes).
  • Hummingbird: chim ruồi (một họ khác trong bộ Apodiformes).
Không cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ liên quan

Do "apodiform bird" thuật ngữ chuyên ngành, không cụm động từ hay thành ngữ thông dụng liên quan.